Chết đuối lòng đĩa
Direct English translation
To drown in a plateful.
Equivalent English version
Drown in a teacup
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh mắc kẹt, thất bại vì một việc quá nhỏ nhặt, tầm thường mà lẽ ra dễ xoay xở. Cách nói với hình ảnh “lòng đĩa” nhấn mạnh sự ít ỏi, nông cạn của nguyên nhân gây hỏng việc.
English explanation
Refers to being undone or getting stuck because of something trivial that should have been easy to handle. The image of the shallow inside of a plate emphasizes how absurdly small the cause of the failure is.